擺脫掉某人

bãi thoát điệu mỗ nhân

Hán Việt: bãi thoát điệu mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (thoát) + (điệu) + (mỗ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be shut of sb.