搖頭擺腦

yáo tóu bǎi nǎo diêu đầu bãi não

Hán Việt: diêu đầu bãi não · Pinyin: yáo tóu bǎi nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (đầu) + (bãi) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑袋摇来摇去。形容骄傲自得或自得其乐的样子。亦以形容读书吟诵的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脑袋摇来摇去。形容骄傲自得或自得其乐的样子。亦以形容读书吟诵的姿态。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

正襟危坐