搖晃不定地
diêu hoảng bất định địa
Hán Việt: diêu hoảng bất định địa
Tổng quan
xem cranky
Cấu tạo: 搖 (diêu) + 晃 (hoảng) + 不 (bất) + 定 (định) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem cranky
Hán Việt: diêu hoảng bất định địa
xem cranky
Cấu tạo: 搖 (diêu) + 晃 (hoảng) + 不 (bất) + 定 (định) + 地 (địa)