搖晃地懸掛

diêu hoảng địa huyền quải

Hán Việt: diêu hoảng địa huyền quải

Tổng quan

lúc lắc, đu đưa, nhử, đưa ra để nhử, lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa, ((thường) + about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng

Cấu tạo: (diêu) + (hoảng) + (địa) + (huyền) + (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc lắc, đu đưa, nhử, đưa ra để nhử, lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa, ((thường) + about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng