搖晃的腳步
diêu hoảng đích cước bộ
Hán Việt: diêu hoảng đích cước bộ
Tổng quan
dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng, đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
Cấu tạo: 搖 (diêu) + 晃 (hoảng) + 的 (đích) + 腳 (cước) + 步 (bộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng, đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng