搖羽毛扇的 diêu vũ mao phiến đích Hán Việt: diêu vũ mao phiến đích Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 扇 (phiến) + 的 (đích)Hán Việtdiêu vũ mao phiến đíchCấu tạo搖 + 羽 + 毛 + 扇 + 的 · diêu + vũ + mao + phiến + đích nghĩa thành phần: diêu + vũ + mao + phiến + đích Nghĩa EngCihui 搖羽毛扇的 áo yǔmáoshàn de n. <coll.> counsellor; advisor M:ge/¹ming/²wèi