攤書擁百城

tān shū yōng bǎi chéng than thư ủng bách thành

Hán Việt: than thư ủng bách thành · Pinyin: tān shū yōng bǎi chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (thư) + (ủng) + (bách) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻藏书之富或嗜书之深。同“摊书傲百城”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"摊书傲百城"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻藏书之富或嗜书之深。同摊书傲百城”。