摘下假面具

trích hạ giả diện cụ

Hán Việt: trích hạ giả diện cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (hạ) + (giả) + (diện) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui drop the mask