摜跤 guàn jiāo·quán giao Hán Việt: quán giao · Pinyin: guàn jiāo Tổng quan ngã nhào 新华 · Tân Hoa Đại lục 摔跤。 Cấu tạo: 摜 (quán) + 跤 (giao)Pinyinguàn jiāoHán Việtquán giaoTừ loạiđộngCấu tạo摜 + 跤 · quán + giao nghĩa thành phần: quán + giao Nghĩa ViệtCihui ngã: ngã nhào Từ liên quan Gần nghĩa摜蛋 · 摜交 · 摜奶油 · 掼纱帽 · 摜紗帽 · 掼出 · 掼炮 · 跤勇