摩厲之於義

mó lì zhī yú yì ma lệ chi vu nghĩa

Hán Việt: ma lệ chi vu nghĩa · Pinyin: mó lì zhī yú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (lệ) + (chi) + (vu) + (nghĩa)