摩怛理伽罗摩

ma đát lí già la ma

Hán Việt: ma đát lí già la ma

Tổng quan

ma đát lí già la ma (物名)Matṛgrāma,譯曰母村。玄應音義二十三曰:「梵言摩怛理,此云母,伽羅摩此云村。」☸

Cấu tạo: (ma) + (đát) + (lí) + (già) + (la) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma đát lí già la ma (物名)Matṛgrāma,譯曰母村。玄應音義二十三曰:「梵言摩怛理,此云母,伽羅摩此云村。」☸