摩擦制動器 ma sát chế động khí Hán Việt: ma sát chế động khí Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việtma sát chế động khíCấu tạo摩 + 擦 + 制 + 動 + 器 · ma + sát + chế + động + khí nghĩa thành phần: ma + sát + chế + động + khí Nghĩa EngCihui frictionbrake