摩擦熱發光
ma sát nhiệt phát quang
Hán Việt: ma sát nhiệt phát quang
Tổng quan
Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 熱 (nhiệt) + 發 (phát) + 光 (quang)
Nghĩa
Eng
- Cihui tribothermoluminescence
Hán Việt: ma sát nhiệt phát quang
Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 熱 (nhiệt) + 發 (phát) + 光 (quang)