摩根弗裡曼 mó gēn fú lǐ màn · ma căn phất lí mạn Hán Việt: ma căn phất lí mạn · Pinyin: mó gēn fú lǐ màn Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 根 (căn) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 曼 (mạn)Pinyinmó gēn fú lǐ mànHán Việtma căn phất lí mạnCấu tạo摩 + 根 + 弗 + 裡 + 曼 · ma + căn + phất + lí + mạn nghĩa thành phần: ma + căn + phất + lí + mạn