摩根弗裡曼

mó gēn fú lǐ màn ma căn phất lí mạn

Hán Việt: ma căn phất lí mạn · Pinyin: mó gēn fú lǐ màn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (căn) + (phất) + (lí) + (mạn)