摩爾多瓦語 mó ěr duō wǎ yǔ · ma nhĩ đa ngõa ngữ Hán Việt: ma nhĩ đa ngõa ngữ · Pinyin: mó ěr duō wǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 瓦 (ngõa) + 語 (ngữ)Pinyinmó ěr duō wǎ yǔHán Việtma nhĩ đa ngõa ngữCấu tạo摩 + 爾 + 多 + 瓦 + 語 · ma + nhĩ + đa + ngõa + ngữ nghĩa thành phần: ma + nhĩ + đa + ngõa + ngữ