摩爾曼斯克 mó ěr màn sī kè · ma nhĩ mạn tư khắc Hán Việt: ma nhĩ mạn tư khắc · Pinyin: mó ěr màn sī kè Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 斯 (tư) + 克 (khắc)Pinyinmó ěr màn sī kèHán Việtma nhĩ mạn tư khắcCấu tạo摩 + 爾 + 曼 + 斯 + 克 · ma + nhĩ + mạn + tư + khắc nghĩa thành phần: ma + nhĩ + mạn + tư + khắc Nghĩa EngCihui Murmansk