摩納哥公國 mó nà gē gōng guó · ma nạp ca công quốc Hán Việt: ma nạp ca công quốc · Pinyin: mó nà gē gōng guó Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 納 (nạp) + 哥 (ca) + 公 (công) + 國 (quốc)Pinyinmó nà gē gōng guóHán Việtma nạp ca công quốcCấu tạo摩 + 納 + 哥 + 公 + 國 · ma + nạp + ca + công + quốc nghĩa thành phần: ma + nạp + ca + công + quốc