摩西卡察夫 mó xī kǎ chá fū · ma tây tạp sát phu Hán Việt: ma tây tạp sát phu · Pinyin: mó xī kǎ chá fū Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 西 (tây) + 卡 (tạp) + 察 (sát) + 夫 (phu)Pinyinmó xī kǎ chá fūHán Việtma tây tạp sát phuCấu tạo摩 + 西 + 卡 + 察 + 夫 · ma + tây + tạp + sát + phu nghĩa thành phần: ma + tây + tạp + sát + phu