摩诃妹呾屐也 Tổng quan ma ha muội đát kịch dã (雜語)Mahāmaitreya,譯曰大慈。見大日經疏九。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 诃 (ha) + 妹 (muội) + 呾 + 屐 (kịch) + 也 (dã)Cấu tạo摩 + 诃 + 妹 + 呾 + 屐 + 也 Nghĩa ViệtCihui ma ha muội đát kịch dã (雜語)Mahāmaitreya,譯曰大慈。見大日經疏九。☸