摩诃曼珠沙华
ma ha mạn châu sa hoa
Hán Việt: ma ha mạn châu sa hoa
Tổng quan
ma ha mạn châu sa hoa (植物)梵音Mahāmañjūsaka,譯曰大柔軟,大赤團花。天華名。見曼珠沙條。☸
Cấu tạo: 摩 (ma) + 诃 (ha) + 曼 (mạn) + 珠 (châu) + 沙 (sa) + 华 (hoa)
Nghĩa
Việt
- Cihui ma ha mạn châu sa hoa (植物)梵音Mahāmañjūsaka,譯曰大柔軟,大赤團花。天華名。見曼珠沙條。☸