摩醯奢娑迦

ma ê xa sa già

Hán Việt: ma ê xa sa già

Tổng quan

ma hề xa sa ca (流派)Mahiśāsakaḥ,小乘十八部中,化地部也。參照彌沙塞條。☸

Cấu tạo: (ma) + (ê) + (xa) + (sa) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma hề xa sa ca (流派)Mahiśāsakaḥ,小乘十八部中,化地部也。參照彌沙塞條。☸