摩醯沙达多

ma ê sa đạt đa

Hán Việt: ma ê sa đạt đa

Tổng quan

ma hề sa đạt đa (人名)Maheśadatta,六群比丘之一。見六群比丘條。☸

Cấu tạo: (ma) + (ê) + (sa) + (đạt) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma hề sa đạt đa (人名)Maheśadatta,六群比丘之一。見六群比丘條。☸