摩醯逻矩罗

ma ê la củ la

Hán Việt: ma ê la củ la

Tổng quan

ma hề la củ la (人名)譯曰大族。王名。見西域記四。☸

Cấu tạo: (ma) + (ê) + (la) + (củ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma hề la củ la (人名)譯曰大族。王名。見西域記四。☸