摩電鑑別頭 ma điện giám biệt đầu Hán Việt: ma điện giám biệt đầu Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 電 (điện) + 鑑 (giám) + 別 (biệt) + 頭 (đầu)Hán Việtma điện giám biệt đầuCấu tạo摩 + 電 + 鑑 + 別 + 頭 · ma + điện + giám + biệt + đầu nghĩa thành phần: ma + điện + giám + biệt + đầu Nghĩa EngCihui tribosorfer