摸不着邊兒

mạc bất trứ biên nhi

Hán Việt: mạc bất trứ biên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (bất) + (trứ) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摸不著邊兒 ōbuzháo biānr ►See mōbuzháo biān