摸不着邊際 mạc bất trứ biên tế Hán Việt: mạc bất trứ biên tế Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 邊 (biên) + 際 (tế)Hán Việtmạc bất trứ biên tếCấu tạo摸 + 不 + 着 + 邊 + 際 · mạc + bất + trứ + biên + tế nghĩa thành phần: mạc + bất + trứ + biên + tế Nghĩa EngCihui 摸不著邊際 ōbuzháo biānjì v.p. be unable to make head or tail of sth.