摸不着門兒 mạc bất trứ môn nhi Hán Việt: mạc bất trứ môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtmạc bất trứ môn nhiCấu tạo摸 + 不 + 着 + 門 + 兒 · mạc + bất + trứ + môn + nhi nghĩa thành phần: mạc + bất + trứ + môn + nhi Nghĩa EngCihui 摸不著門兒 ōbuzháo ménr v.p. not understand at all