摸擬板實驗

mạc nghĩ bản thật nghiệm

Hán Việt: mạc nghĩ bản thật nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (nghĩ) + (bản) + (thật) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui breadboarding