摸老虎屁股

mạc lão hổ thí cổ

Hán Việt: mạc lão hổ thí cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (lão) + (hổ) + (thí) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摸老虎屁股 ō lǎohǔ pìgu v.o. run/take risks