摺疊式桌子

triệp điệp thức trác tử

Hán Việt: triệp điệp thức trác tử

Tổng quan

Cấu tạo: (triệp) + (điệp) + (thức) + (trác) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gateleg gable