撐腰眼子的 xanh yêu nhãn tử đích Hán Việt: xanh yêu nhãn tử đích Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 腰 (yêu) + 眼 (nhãn) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtxanh yêu nhãn tử đíchCấu tạo撐 + 腰 + 眼 + 子 + 的 · xanh + yêu + nhãn + tử + đích nghĩa thành phần: xanh + yêu + nhãn + tử + đích Nghĩa EngCihui 撐腰眼子的 hēng yāoyǎnzi de n. <coll.> supporter; backer; patron