撐腰眼子的

xanh yêu nhãn tử đích

Hán Việt: xanh yêu nhãn tử đích

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (yêu) + (nhãn) + (tử) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撐腰眼子的 hēng yāoyǎnzi de n. <coll.> supporter; backer; patron