撒哈拉沙漠

sā hā lā shā mò tát cáp lạp sa mạc

Hán Việt: tát cáp lạp sa mạc · Pinyin: sā hā lā shā mò

Tổng quan

sa mạc Sahara

Cấu tạo: (tát) + (cáp) + (lạp) + (sa) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa mạc Sahara

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於非洲北部的大沙漠,北起亞特拉斯山,南至蘇丹,西起大西洋岸,東至尼羅河,面積九百零六萬五千平方公里。為世界第一大沙漠,氣候燥熱。

Eng

  • CC-CEDICT Sahara Desert
  • Cihui Sahara Desert