撒拉语

sā lā yǔtát lạp ngữ

Hán Việt: tát lạp ngữ · Pinyin: sā lā yǔ

Tổng quan

Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Cấu tạo: 撒 (tát) + 拉 (lạp) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Salar

Eng

  • Cihui Salar, language of Salar ethnic group of Qinghai province

Từ liên quan

Gần nghĩa

撒拉族 · 撒拉铁 · 撒拉 · 撒拉班舞 · 撒拉逊人 · 撒拉班舞曲 · 撒拉丁省 · 撒拉森人