撒拉遜人的 tát lạp tốn nhân đích Hán Việt: tát lạp tốn nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 拉 (lạp) + 遜 (tốn) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttát lạp tốn nhân đíchCấu tạo撒 + 拉 + 遜 + 人 + 的 · tát + lạp + tốn + nhân + đích nghĩa thành phần: tát + lạp + tốn + nhân + đích Nghĩa EngCihui saracenic