撒摩斯人的 tát ma tư nhân đích Hán Việt: tát ma tư nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 摩 (ma) + 斯 (tư) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttát ma tư nhân đíchCấu tạo撒 + 摩 + 斯 + 人 + 的 · tát + ma + tư + nhân + đích nghĩa thành phần: tát + ma + tư + nhân + đích Nghĩa EngCihui samian