撒摩耶人的 tát ma da nhân đích Hán Việt: tát ma da nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 摩 (ma) + 耶 (da) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttát ma da nhân đíchCấu tạo撒 + 摩 + 耶 + 人 + 的 · tát + ma + da + nhân + đích nghĩa thành phần: tát + ma + da + nhân + đích Nghĩa EngCihui samoyedic