撒未諾人的 tát vị nặc nhân đích Hán Việt: tát vị nặc nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 未 (vị) + 諾 (nặc) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttát vị nặc nhân đíchCấu tạo撒 + 未 + 諾 + 人 + 的 · tát + vị + nặc + nhân + đích nghĩa thành phần: tát + vị + nặc + nhân + đích Nghĩa EngCihui seminole