撒胡椒麪兒

sā hú jiāo miàn ér tát hồ tiêu mian3 nhi

Hán Việt: tát hồ tiêu mian3 nhi · Pinyin: sā hú jiāo miàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (hồ) + (tiêu) + (mian3) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不分轻重缓急、面面俱到地平均分配财力、物力或人力等资源:扶贫工作要抓重点,不能~,搞平均主义。