撒胡椒麪兒

sā hú jiāo miàn ér tát hồ tiêu mian3 nhi

Hán Việt: tát hồ tiêu mian3 nhi · Pinyin: sā hú jiāo miàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (hồ) + (tiêu) + (mian3) + (nhi)