撒路斯提烏斯
tát lộ tư đề ô tư
Hán Việt: tát lộ tư đề ô tư · Pinyin: sā lù sī tí wū sī
Tổng quan
Cấu tạo: 撒 (tát) + 路 (lộ) + 斯 (tư) + 提 (đề) + 烏 (ô) + 斯 (tư)
Hán Việt: tát lộ tư đề ô tư · Pinyin: sā lù sī tí wū sī
Cấu tạo: 撒 (tát) + 路 (lộ) + 斯 (tư) + 提 (đề) + 烏 (ô) + 斯 (tư)