撒都該教的 tát đô cai giáo đích Hán Việt: tát đô cai giáo đích Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 都 (đô) + 該 (cai) + 教 (giáo) + 的 (đích)Hán Việttát đô cai giáo đíchCấu tạo撒 + 都 + 該 + 教 + 的 · tát + đô + cai + giáo + đích nghĩa thành phần: tát + đô + cai + giáo + đích Nghĩa EngCihui sadducean