撒鴨子就跑 tát áp tử tựu bào Hán Việt: tát áp tử tựu bào Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 鴨 (áp) + 子 (tử) + 就 (tựu) + 跑 (bào)Hán Việttát áp tử tựu bàoCấu tạo撒 + 鴨 + 子 + 就 + 跑 · tát + áp + tử + tựu + bào nghĩa thành phần: tát + áp + tử + tựu + bào Nghĩa EngCihui 撒鴨子就跑 ā yāzi jiù pǎo v.p. <coll.> beat it double-quick