撕拉式面膜 sī lā shì miàn mó · tê lạp thức diện mô Hán Việt: tê lạp thức diện mô · Pinyin: sī lā shì miàn mó Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 拉 (lạp) + 式 (thức) + 面 (diện) + 膜 (mô)Pinyinsī lā shì miàn móHán Việttê lạp thức diện môCấu tạo撕 + 拉 + 式 + 面 + 膜 · tê + lạp + thức + diện + mô nghĩa thành phần: tê + lạp + thức + diện + mô