撢持 dǎn chí Pinyin: dǎn chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.秉持; 抱持。 Cấu tạo: 撢 + 持 (trì)Pinyindǎn chíCấu tạo撢 + 持 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.秉持; 抱持。 Từ liên quan Gần nghĩa持久 · 持仓 · 持僧 · 持刀 · 持句 · 持名 · 持地 · 持壺