撥號式掃描 bát hào thức tảo miêu Hán Việt: bát hào thức tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 號 (hào) + 式 (thức) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việtbát hào thức tảo miêuCấu tạo撥 + 號 + 式 + 掃 + 描 · bát + hào + thức + tảo + miêu nghĩa thành phần: bát + hào + thức + tảo + miêu Nghĩa EngCihui wardial