撦撏 xả triêm Hán Việt: xả triêm Tổng quan Cấu tạo: 撦 (xả) + 挦 (triêm)Hán Việtxả triêmCấu tạo撦 + 挦 · xả + triêm nghĩa thành phần: xả + triêm Từ liên quan Gần nghĩa撏箕 · 撏1. · 撏2. · 挦剥 · 挦扯 · 挦摭 · 挦毛 · 挦治