挦摭 xián zhí·triêm trích Hán Việt: triêm trích · Pinyin: xián zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹挦扯。 Cấu tạo: 撏 (triêm) + 摭 (trích)Pinyinxián zhíHán Việttriêm tríchCấu tạo撏 + 摭 · triêm + trích nghĩa thành phần: triêm + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹挦扯。 Từ liên quan Gần nghĩa摭拾 · 撏箕 · 撏1. · 撏2. · 挦剥 · 挦扯 · 挦毛 · 挦治