撬錢櫃的小偷
khiêu tiễn quỹ đích tiểu thâu
Hán Việt: khiêu tiễn quỹ đích tiểu thâu · Pinyin: qiào qián guì de xiǎo tōu
Tổng quan
Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 錢 (tiễn) + 櫃 (quỹ) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 偷 (thâu)
Hán Việt: khiêu tiễn quỹ đích tiểu thâu · Pinyin: qiào qián guì de xiǎo tōu
Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 錢 (tiễn) + 櫃 (quỹ) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 偷 (thâu)