播惡遺臭

bō è yí chòu bá ác di xú

Hán Việt: bá ác di xú · Pinyin: bō è yí chòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (ác) + (di) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传播恶事,遗留臭闻。指所干恶事和坏名声,传播到远地或遗留给后世。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

遗臭万年